斯く斯く然々 [Tư Tư Nhiên 々]

斯く斯く然然 [Tư Tư Nhiên Nhiên]

かくかくしかじか

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

như thế này như thế kia; như vậy như thế

JP: かくかくしかじかで、と事情じじょう説明せつめいしたのだが、あんまり興味きょうみなさそうな相槌あいづちしかかえってこなかった。

VI: Tôi đã giải thích tình hình, nhưng chỉ nhận được những cái gật đầu không mấy hứng thú.