Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
断食月
[Đoạn Thực Nguyệt]
だんじきづき
🔊
Danh từ chung
tháng nhịn ăn
🔗 ラマダーン
Hán tự
断
Đoạn
cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt
食
Thực
ăn; thực phẩm
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng