断裂 [Đoạn Liệt]

だんれつ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

đứt gãy

JP: ひどくなると、亀裂きれつしょうじたり、だんすることもあります。

VI: Nếu tình trạng trở nên tồi tệ, có thể xuất hiện nứt hoặc gãy.