断線 [Đoạn Tuyến]
だんせん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ngắt kết nối
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ngắt kết nối