1. Thông tin cơ bản
- Từ: 断続(だんぞく)
- Loại từ: Danh từ; 断続する (động từ suru); tính từ: 断続的(な)
- Nghĩa khái quát: gián đoạn lặp lại, lúc có lúc không, không liên tục
- Phong cách: trung tính–trang trọng; dùng trong kỹ thuật, thời tiết, y tế, giao thông
2. Ý nghĩa chính
- Tình trạng “ngắt quãng theo chu kỳ/nhịp”, lặp lại nhiều lần giữa có và không: tín hiệu, mưa, âm thanh, chuyển động… bị gián đoạn chứ không liên tục.
3. Phân biệt
- 断続 vs 連続: 断続 = gián đoạn; 連続 = liên tục.
- 断続的 vs 時々: đều “thỉnh thoảng”, nhưng 断続的 gợi chu kỳ/nhịp mang tính kỹ thuật; 時々 mang tính cảm nhận đời thường.
- 間欠的 và 断続的: gần như đồng nghĩa, 間欠的 thiên về thuật ngữ khoa học/kỹ thuật.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 信号の断続/通信が断続する/断続運転/停電の断続
- Với tính từ: 断続的な雨/断続的に続く揺れ(dạng phổ biến trong dự báo/thông báo)
- Lĩnh vực: thời tiết, mạng/viễn thông, y tế (症状の断続), kỹ thuật.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 断続的 |
Biến thể tính từ |
Mang tính gián đoạn |
Dùng rất phổ biến trong miêu tả. |
| 間欠的 |
Đồng nghĩa |
Gián đoạn theo chu kỳ |
Kỹ thuật/khoa học. |
| 不定期に |
Liên quan |
Không định kỳ |
Không nhấn mạnh “chu kỳ” rõ như 断続. |
| 連続 |
Đối nghĩa |
Liên tục |
Trái nghĩa trực tiếp. |
| 途切れる |
Liên quan (động từ) |
Bị ngắt quãng |
Miêu tả hiện tượng gián đoạn. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 断: “cắt đứt; gián đoạn; quyết định”. Âm On: だん.
- 続: “tiếp tục; nối tiếp”. Âm On: ぞく.
- Ghép nghĩa: 断(ngắt)+ 続(nối)→ “ngắt–nối lặp lại” = gián đoạn.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thông báo kỹ thuật, 断続 cho cảm giác “có chu kỳ” hoặc “lặp đi lặp lại”. Khi viết, nếu muốn sắc thái phổ thông hơn, dùng たまに/時々; nếu muốn chuẩn kỹ thuật, dùng 断続的/間欠的.
8. Câu ví dụ
- 通信が断続して、会議の音声が途切れた。
Kết nối gián đoạn khiến âm thanh cuộc họp bị ngắt.
- 雨は一日中断続した。
Mưa gián đoạn suốt cả ngày.
- エンジン音の断続が気になる。
Tôi để ý tiếng động cơ lúc có lúc không.
- この地域では停電の断続が続いている。
Khu vực này liên tục xảy ra các đợt mất điện gián đoạn.
- 信号の断続によりデータが欠落した。
Do tín hiệu gián đoạn nên dữ liệu bị thiếu.
- 咳の断続が夜間にひどくなる。
Cơn ho gián đoạn trở nên nặng hơn vào ban đêm.
- 列車は省エネのため断続運転に切り替えた。
Tàu chuyển sang chế độ vận hành gián đoạn để tiết kiệm năng lượng.
- 揺れの断続が二時間ほど観測された。
Đã quan sát thấy rung lắc gián đoạn khoảng hai giờ.
- 彼の話し声は風で断続して聞こえた。
Giọng nói của anh ấy nghe gián đoạn do gió.
- 今回は連続ではなく断続だった。
Lần này không phải liên tục mà là gián đoạn.