Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
断碑
[Đoạn Bi]
だんぴ
🔊
Danh từ chung
bia đá bị vỡ
Hán tự
断
Đoạn
cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt
碑
Bi
bia mộ; đài tưởng niệm