断獄 [Đoạn Ngục]

だんごく

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ hiếm

xét xử tội phạm; kết án

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

kết án tử hình bằng cách chặt đầu