断熱過程 [Đoạn Nhiệt Quá Trình]
だんねつかてい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
quá trình đoạn nhiệt
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
quá trình đoạn nhiệt