断熱性 [Đoạn Nhiệt Tính]

だんねつせい

Danh từ chung

tính cách nhiệt

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

断熱だんねつせいすぐれていることの欠点けってんは、すぐに過熱かねつ状態じょうたいになってしまうということである。
Nhược điểm của đặc tính cách nhiệt tốt là dễ bị quá nhiệt.