Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
断点
[Đoạn Điểm]
だんてん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Cờ vây
điểm cắt
Hán tự
断
Đoạn
cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân