Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
断機
[Đoạn Cơ]
だんき
🔊
Danh từ chung
cắt sợi trên khung cửi
Hán tự
断
Đoạn
cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt
機
Cơ
máy móc; cơ hội