Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
断層山地
[Đoạn Tằng Sơn Địa]
だんそうさんち
🔊
Danh từ chung
núi khối đứt gãy
Hán tự
断
Đoạn
cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn
山
Sơn
núi
地
Địa
đất; mặt đất