Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
断層写真
[Đoạn Tằng Tả Chân]
だんそうしゃしん
🔊
Danh từ chung
ảnh chụp cắt lớp
Hán tự
断
Đoạn
cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế