断々固 [Đoạn 々 Cố]

断々乎 [Đoạn 々 Hồ]

断断固 [Đoạn Đoạn Cố]

断断乎 [Đoạn Đoạn Hồ]

だんだんこ

Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”

kiên quyết; dứt khoát; tuyệt đối