Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
斜路
[Tà Lộ]
しゃろ
🔊
Danh từ chung
dốc; đường trượt
Hán tự
斜
Tà
chéo; xiên
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách