Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
斜格性統御
[Tà Cách Tính Thống Ngự]
しゃかくせいとうぎょ
🔊
Danh từ chung
điều khiển tính xiên
Hán tự
斜
Tà
chéo; xiên
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
性
Tính
giới tính; bản chất
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
御
Ngự
tôn kính; điều khiển; cai quản