斜方晶系 [Tà Phương Tinh Hệ]
しゃほうしょうけい
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
hệ tinh thể trực thoi
🔗 直方晶系
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
hệ tinh thể trực thoi
🔗 直方晶系