斜め上 [Tà Thượng]
ななめうえ
Danh từ chung
chếch lên trên
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
📝 thường như 予想の斜め上
(đi theo một) hướng hoàn toàn bất ngờ (của một câu chuyện, kết quả, v.v.)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼の発想はいつも斜め上だ。
Ý tưởng của anh ấy luôn ngoài sức tưởng tượng.