斜に構える [Tà Cấu]
しゃにかまえる
はすにかまえる
ななめにかまえる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
cầm kiếm
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
nhìn mỉa mai
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
⚠️Từ cổ
sẵn sàng; giữ thái độ nghiêm túc