料金箱 [Liệu Kim Tương]
りょうきんばこ
Danh từ chung
hộp thu tiền vé (trên xe buýt, v.v.)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
料金には箱代は含みません。
Phí dịch vụ không bao gồm tiền hộp.