料理番組 [Liệu Lý Phiên Tổ]

りょうりばんぐみ

Danh từ chung

chương trình nấu ăn; chương trình ẩm thực

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

テレビの料理りょうり番組ばんぐみてたらおなかすいてきちゃった。
Xem chương trình nấu ăn trên tivi mà tôi thấy đói quá.