Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
斗枡
[Đẩu Thăng]
とます
🔊
Danh từ chung
thùng đo 18 lít
Hán tự
斗
Đẩu
chòm sao Bắc Đẩu; mười thăng (thể tích); gáo rượu; bộ chấm và gạch ngang (số 68)
枡
Thăng
hộp đo lường