Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
斉
[Tế]
齊
[Tề]
せい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
nước Tề
Hán tự
斉
Tế
điều chỉnh; tương tự
齊
Tề
giống nhau; bằng nhau; tương tự; Saito