Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
文香
[Văn Hương]
ふみこう
🔊
Danh từ chung
tờ thơm (để kèm thư)
Hán tự
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
香
Hương
hương; mùi; nước hoa