文革 [Văn Cách]
ぶんかく
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử ⚠️Từ viết tắt
Cách mạng Văn hóa
🔗 文化大革命
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử ⚠️Từ viết tắt
Cách mạng Văn hóa
🔗 文化大革命