文鎮化 [Văn Trấn Hóa]

ぶんちんか

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Lĩnh vực: Tin học

⚠️Khẩu ngữ

biến thành cục gạch (ví dụ: điện thoại thông minh)