文部 [Văn Bộ]

もんぶ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

Bộ Giáo dục, Khoa học và Văn hóa (1871-2001)

🔗 文部省

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 文部
  • Cách đọc: もんぶ
  • Từ loại: danh từ Hán Nhật (thường dùng như tiền tố trong cơ quan nhà nước)
  • Nghĩa khái quát: “văn giáo, giáo dục – văn hóa”; xuất hiện trong tên cơ quan như 文部科学省, 旧文部省, 文部大臣

2. Ý nghĩa chính

- 文部 là yếu tố từ chỉ lĩnh vực “văn hóa – giáo dục”. Lịch sử: Nhật Bản từng có 文部省 (Bộ Giáo dục). Từ 2001, cơ quan hợp nhất là 文部科学省 (Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ).
- Trong cách nói hiện nay, 文部 thường xuất hiện như yếu tố ghép, ít đứng độc lập.

3. Phân biệt

  • 文部 vs 文部省: 文部 là yếu tố; 文部省 là tên cơ quan cũ (Bộ Giáo dục, đến 2001).
  • 文部 vs 文部科学省(文科省): Tên cơ quan hiện hành; 文科省 là viết tắt thường dùng.
  • 文部 vs 教育: 教育 là “giáo dục” (khái niệm); 文部 là nhãn lĩnh vực/cơ quan.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng trong văn bản hành chính, báo chí chính trị – xã hội, tài liệu pháp quy.
  • Thường ghép: 文部科学省, 旧文部省, 文部大臣, 文部行政, 文部政策, 文部予算.
  • Văn phong: trang trọng, chính quy; rất hiếm khi dùng đơn độc trong hội thoại thường ngày.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
文部省Liên quan (cũ)Bộ Giáo dục (trước 2001)Tên chính thức cũ
文部科学省Liên quan (hiện hành)Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học & Công nghệThường viết tắt 文科省
文科省Viết tắtViết tắt của 文部科学省Phổ biến trong báo chí
教育Liên quanGiáo dụcKhái niệm chung, không phải tên bộ
文教Liên quanVăn hóa – giáo dụcLĩnh vực/ban văn giáo
武部Đối chiếu lịch sửBộ phận “võ” (quân sự)Từ cổ, đối ứng với 文 (văn) trong phân chia văn/võ

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 文: văn, chữ, văn hóa. On: ぶん/もん.
  • 部: bộ phận, cục/vụ/bộ. On: ぶ.
  • Kết hợp: 文+部 → “bộ phận phụ trách văn hóa – giáo dục”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi tra cứu tài liệu hiện đại, hãy ưu tiên dùng 文部科学省(文科省). Thấy 文部省 là dấu hiệu văn bản lịch sử, luật cũ, hay bối cảnh trước 2001. Trong dịch thuật, có thể chuyển 文部 thành “văn giáo/giáo dục” tùy cấu trúc: 旧文部省=“cựu Bộ Giáo dục”; 文部行政=“hành chính giáo dục”.

8. Câu ví dụ

  • 文部科学省は来年度の教育予算案を公表した。
    Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ đã công bố dự toán ngân sách giáo dục cho năm tới.
  • 制度には旧文部省時代の名残が見られる。
    Trong chế độ vẫn thấy dấu vết từ thời cựu Bộ Giáo dục.
  • 文部大臣が新しい学習指導要領を発表した。
    Bộ trưởng Giáo dục đã công bố chương trình giáo dục mới.
  • 政府の文部政策が地方教育にも影響を与える。
    Chính sách văn giáo của chính phủ cũng ảnh hưởng đến giáo dục địa phương.
  • 今年の文部予算は研究費の増額が目立つ。
    Ngân sách văn giáo năm nay nổi bật ở phần tăng kinh phí nghiên cứu.
  • 報告書は文部行政の課題を整理している。
    Báo cáo hệ thống hóa các vấn đề của quản lý hành chính giáo dục.
  • 首相は内閣改造で文部大臣を交代させた。
    Thủ tướng thay Bộ trưởng Giáo dục trong cuộc cải tổ nội các.
  • 審議会には文部関係者と研究者が参加した。
    Hội đồng thẩm định có sự tham gia của những người liên quan đến văn giáo và các nhà nghiên cứu.
  • 当時の文部当局は制度改革に慎重だった。
    Nhà chức trách văn giáo thời đó thận trọng với cải cách chế độ.
  • 新聞は文部関連法案の行方を詳しく報じた。
    Báo chí đưa tin chi tiết về triển vọng của dự luật liên quan đến văn giáo.
💡 Giải thích chi tiết về từ 文部 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?