文脈化 [Văn Mạch Hóa]
ぶんみゃくか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ngữ cảnh hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ngữ cảnh hóa