Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
文節数
[Văn Tiết Số]
ぶんせつすう
🔊
Danh từ chung
số lượng cụm từ
Hán tự
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
節
Tiết
mùa; tiết
数
Số
số; sức mạnh