文節 [Văn Tiết]
ぶんせつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
cụm từ; mệnh đề
đơn vị ngữ pháp cơ bản trong tiếng Nhật
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
cụm từ; mệnh đề
đơn vị ngữ pháp cơ bản trong tiếng Nhật