Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
文武官
[Văn Vũ Quan]
ぶんぶかん
🔊
Danh từ chung
quan văn và quan võ
Hán tự
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
武
Vũ
chiến binh; quân sự; hiệp sĩ; vũ khí
官
Quan
quan chức; chính phủ