文書通信交通滞在費 [Văn Thư Thông Tín Giao Thông Trệ Tại Phí]

ぶんしょつうしんこうつうたいざいひ

Danh từ chung

trợ cấp hàng tháng cho thành viên Quốc hội về bưu phí, liên lạc, vận chuyển và lưu trú