文明社会 [Văn Minh Xã Hội]

ぶんめいしゃかい

Danh từ chung

xã hội văn minh

JP: われわれは文明ぶんめい社会しゃかいきている。

VI: Chúng ta đang sống trong một xã hội văn minh.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

税金ぜいきん文明ぶんめい社会しゃかい代償だいしょうである。
Thuế là cái giá của một xã hội văn minh.