文明人 [Văn Minh Nhân]

ぶんめいじん

Danh từ chung

người văn minh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

文明ぶんめいじん一皮ひとかわむけば野蛮やばんじん
Lột da người văn minh thì cũng chỉ là người man rợ.
ローマじん古代こだいブリトンじん文明ぶんめいこころみた。
Người La Mã đã cố gắng văn minh hóa người Briton cổ.
ヨーロッパじんたちはその種族しゅぞく文明ぶんめいしようとつとめた。
Người châu Âu đã cố gắng văn minh hóa dân tộc đó.