Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
文教地区
[Văn Giáo Địa Khu]
ぶんきょうちく
🔊
Danh từ chung
khu vực trường học
Hán tự
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
教
Giáo
giáo dục
地
Địa
đất; mặt đất
区
Khu
quận; khu vực