Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
文学少女
[Văn Học Thiếu Nữ]
ぶんがくしょうじょ
🔊
Danh từ chung
cô gái yêu sách
Hán tự
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
学
Học
học; khoa học
少
Thiếu
ít
女
Nữ
phụ nữ