文字符号データ要素 [Văn Tự Phù Hiệu Yêu Tố]
もじふごうデータようそ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
phần tử dữ liệu mã hóa ký tự
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
phần tử dữ liệu mã hóa ký tự