文字式 [Văn Tự Thức]

もじしき

Danh từ chung

phương trình đại số; đa thức

Danh từ chung

biểu thức ký tự; biểu thức chữ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

アラビア文字もじはローマしきアルファベットにとってわられた。
Chữ Ả Rập đã được thay thế bằng bảng chữ cái kiểu La Mã.