文字入力 [Văn Tự Nhập Lực]
もじにゅうりょく
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
nhập văn bản
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
nhập văn bản