文化面 [Văn Hóa Diện]
ぶんかめん
Danh từ chung
khía cạnh văn hóa
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
日本はそうすることによって、文化及び教育の面で貢献することが出来る。
Nhật Bản có thể đóng góp trong lĩnh vực văn hóa và giáo dục bằng cách đó.