文化省 [Văn Hóa Tỉnh]
ぶんかしょう
Danh từ chung
Bộ Văn hóa
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
フランスンの文化省の仕事を探しています。
Tôi đang tìm việc làm ở Bộ Văn hóa Pháp.