Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
文化盗用
[Văn Hóa Đạo Dụng]
ぶんかとうよう
🔊
Danh từ chung
chiếm dụng văn hóa
Hán tự
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
盗
Đạo
trộm; cướp; ăn cắp
用
Dụng
sử dụng; công việc