1. Thông tin cơ bản
- Từ: 文化的
- Cách đọc: ぶんかてき
- Loại từ: Tính từ đuôi-na (形容動詞); có thể dùng trạng từ ở dạng 文化的に
- Nghĩa khái quát: mang tính văn hóa; thuộc về văn hóa; mang tính văn minh
- Độ trang trọng: Trang trọng, dùng nhiều trong báo chí, học thuật, hành chính
- Dạng liên quan: 文化的な + danh từ; 文化的だ/である; 文化的に + động từ/tính từ
2. Ý nghĩa chính
文化的 diễn tả tính chất “thuộc về văn hóa” hoặc “mang tính văn hóa, văn minh”. Khi nói 文化的な生活 là “lối sống văn minh, có văn hóa”; 文化的背景 là “bối cảnh văn hóa”; 文化的価値 là “giá trị văn hóa”. Ngoài nghĩa “thuộc văn hóa”, đôi khi còn hàm nghĩa “lịch sự, văn minh” đối lập với thô lỗ, dã man.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 文化 vs 文化的: 文化 là “văn hóa” (danh từ), còn 文化的 là tính từ “mang tính văn hóa”. Ví dụ: 文化を学ぶ (học văn hóa) vs 文化的な活動 (hoạt động mang tính văn hóa).
- 文化的な vs 文化的に: 文化的な + danh từ (文化的な価値), còn 文化的に + động từ/tính từ (文化的に配慮する: cân nhắc về mặt văn hóa).
- 文明的 vs 文化的: 文明的 nhấn mạnh “văn minh, tiện nghi” (文明的な生活: đời sống văn minh), 文化的 nhấn mạnh khía cạnh giá trị/đặc trưng văn hóa.
- 非文化的/野蛮な: đối lập, nghĩa “phi văn hóa, dã man”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu: 文化的な + N (文化的な背景/価値/生活/活動/多様性)
- Mẫu câu: 文化的だ/である (văn viết trang trọng); 文化的ではない/文化的でない (phủ định)
- Trạng từ: 文化的に + V/A (文化的に敏感である: nhạy cảm về văn hóa; 文化的に適切だ: phù hợp về mặt văn hóa)
- Ngữ cảnh: học thuật (nhân học, xã hội học), chính sách văn hóa, truyền thông, giáo dục, đời sống thường ngày ở mức trang trọng.
- Cụm hay gặp: 文化的多様性 (đa dạng văn hóa), 文化的遺産 (di sản văn hóa), 文化的アイデンティティ (bản sắc văn hóa).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 文化 |
Từ gốc |
văn hóa |
Danh từ chỉ hệ giá trị, tập quán. |
| 文明的 |
Gần nghĩa |
mang tính văn minh |
Nhấn mạnh tiện nghi, mức độ phát triển. |
| 教養のある |
Gần nghĩa |
có giáo dưỡng |
Nhấn mạnh trình độ học thức, lịch thiệp cá nhân. |
| 文化的多様性 |
Liên quan |
đa dạng văn hóa |
Thuật ngữ trong chính sách, học thuật. |
| 非文化的 |
Đối nghĩa |
phi văn hóa |
Trái nghĩa trực tiếp, sắc thái phê phán. |
| 野蛮な |
Đối nghĩa |
dã man, man rợ |
Mạnh, mang sắc thái đánh giá tiêu cực. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 文化: 文 (văn, chữ) + 化 (biến hóa) → “văn hóa”
- 的: Hậu tố tạo tính từ nghĩa “mang tính, có tính chất ...”
- Đọc Hán-Việt: 文化 (văn hóa), 的 (đích)
- Âm On: 文(ブン), 化(カ), 的(テキ)
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mô tả hiện tượng xã hội, 文化的 giúp câu văn khách quan, trung tính. Tuy nhiên khi đánh giá hành vi cá nhân, dùng 文化的/非文化的 có thể nghe nặng nề; nên cân nhắc bối cảnh giao tiếp liên văn hóa, ưu tiên 文化的に適切/配慮がある để tránh áp đặt tiêu chuẩn văn hóa của mình lên người khác.
8. Câu ví dụ
- この町は文化的な活動が盛んだ。
Thị trấn này có các hoạt động mang tính văn hóa rất sôi nổi.
- 留学先の文化的背景を理解してから授業に参加した。
Tôi đã tìm hiểu bối cảnh văn hóa nơi du học trước khi tham gia lớp học.
- 意見の違いは文化的価値観の差から生じている。
Sự khác biệt ý kiến xuất phát từ khác biệt về giá trị văn hóa.
- 都市部では文化的な生活インフラが整っている。
Ở đô thị, hạ tầng cho đời sống văn minh được hoàn thiện.
- 広告は文化的に配慮した表現であるべきだ。
Quảng cáo nên sử dụng diễn đạt có cân nhắc về mặt văn hóa.
- 世界の文化的多様性を尊重しよう。
Hãy tôn trọng sự đa dạng văn hóa của thế giới.
- 寺院は地域の文化的象徴となっている。
Ngôi chùa trở thành biểu tượng văn hóa của địa phương.
- 移民支援では文化的な感受性が求められる。
Trong hỗ trợ người nhập cư cần có sự nhạy cảm về văn hóa.
- この映画は文化的アイデンティティの揺らぎを描く。
Bộ phim khắc họa sự chao đảo của bản sắc văn hóa.
- 遺跡は国の文化的遺産として保護されている。
Khu di tích được bảo tồn như di sản văn hóa quốc gia.