Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
文化哲学
[Văn Hóa Triết Học]
ぶんかてつがく
🔊
Danh từ chung
triết học văn hóa
Hán tự
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
哲
Triết
triết học; rõ ràng
学
Học
học; khoa học