文中 [Văn Trung]
ぶんちゅう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 24000
Độ phổ biến từ: Top 24000
Danh từ chung
trong câu; trong văn bản
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
thời kỳ Bunchū (của Nam triều; 1372.4.?-1375.5.27)