文を組み立てる [Văn Tổ Lập]
ぶんをくみたてる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
xây dựng câu
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
xây dựng câu