敷地内 [Phu Địa Nội]

しきちない

Danh từ chung

trong khuôn viên; trên tài sản

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

大学だいがく敷地しきちないにスカッシュコートを完備かんびしています。
Trường đại học có sân chơi squash trong khuôn viên.