敷き [Phu]
敷 [Phu]
しき
Danh từ dùng như hậu tốDanh từ dùng như tiền tốDanh từ chung
trải ra
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
tiền đặt cọc
🔗 敷金
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
nệm Nhật
🔗 敷き布団