Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
敵部隊
[Địch Bộ Đội]
てきぶたい
🔊
Danh từ chung
lực lượng địch
Hán tự
敵
Địch
kẻ thù; đối thủ
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
隊
Đội
trung đoàn; đội; công ty; đội ngũ