Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
敵弾
[Địch Đạn]
てきだん
🔊
Danh từ chung
đạn của địch
Hán tự
敵
Địch
kẻ thù; đối thủ
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật